解首 jiě shǒu · giải thủ Hán Việt: giải thủ · Pinyin: jiě shǒu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 首 (thủ)Pinyinjiě shǒuHán Việtgiải thủCấu tạo解 + 首 · giải + thủ nghĩa thành phần: giải + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解元。Tân Hoa Tự Điển 1.解元。