解馬 jiě mǎ · giải mã Hán Việt: giải mã · Pinyin: jiě mǎ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 馬 (mã)Pinyinjiě mǎHán Việtgiải mãCấu tạo解 + 馬 · giải + mã nghĩa thành phần: giải + mã