解駁 jiě bó · giải bác Hán Việt: giải bác · Pinyin: jiě bó Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 駁 (bác)Pinyinjiě bóHán Việtgiải bácCấu tạo解 + 駁 · giải + bác nghĩa thành phần: giải + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解驳"。