解駐 jiě zhù · giải trú Hán Việt: giải trú · Pinyin: jiě zhù Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 駐 (trú)Pinyinjiě zhùHán Việtgiải trúCấu tạo解 + 駐 · giải + trú nghĩa thành phần: giải + trú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓停住。Tân Hoa Tự Điển 1.谓停住。