解駕

jiě jià giải giá

Hán Việt: giải giá · Pinyin: jiě jià

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停车驻马; 去世的婉词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停车驻马。 2.去世的婉词。