解验 giải nghiệm Hán Việt: giải nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 验 (nghiệm)Hán Việtgiải nghiệmCấu tạo解 + 验 · giải + nghiệm nghĩa thành phần: giải + nghiệm