解騎 jiě qí · giải kị Hán Việt: giải kị · Pinyin: jiě qí Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 騎 (kị)Pinyinjiě qíHán Việtgiải kịCấu tạo解 + 騎 · giải + kị nghĩa thành phần: giải + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下马; 会骑马。Tân Hoa Tự Điển 1.下马。 2.会骑马。