解骨 jiě gǔ · giải cốt Hán Việt: giải cốt · Pinyin: jiě gǔ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 骨 (cốt)Pinyinjiě gǔHán Việtgiải cốtCấu tạo解 + 骨 · giải + cốt nghĩa thành phần: giải + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尸解。解脱骸骨。谓登仙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尸解。解脱骸骨。谓登仙。