解魄 jiě pò · giải phách Hán Việt: giải phách · Pinyin: jiě pò Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 魄 (phách)Pinyinjiě pòHán Việtgiải pháchCấu tạo解 + 魄 · giải + phách nghĩa thành phần: giải + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失魂落魄。Tân Hoa Tự Điển 1.失魂落魄。