觸即發 xúc tức phát Hán Việt: xúc tức phát Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 即 (tức) + 發 (phát)Hán Việtxúc tức phátCấu tạo觸 + 即 + 發 · xúc + tức + phát nghĩa thành phần: xúc + tức + phát Nghĩa EngCihui at simmer