觸壓式 xúc áp thức Hán Việt: xúc áp thức Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 壓 (áp) + 式 (thức)Hán Việtxúc áp thứcCấu tạo觸 + 壓 + 式 · xúc + áp + thức nghĩa thành phần: xúc + áp + thức Nghĩa EngCihui 觸壓式 hùyāshì n. touch and press style (of healing)