觸變性 chù biàn xìng · xúc biến tính Hán Việt: xúc biến tính · Pinyin: chù biàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 變 (biến) + 性 (tính)Pinyinchù biàn xìngHán Việtxúc biến tínhCấu tạo觸 + 變 + 性 · xúc + biến + tính nghĩa thành phần: xúc + biến + tính