触因 xúc nhân Hán Việt: xúc nhân Tổng quan xúc nhân (術語)見二十五圓通條。☸ Cấu tạo: 触 (xúc) + 因 (nhân)Hán Việtxúc nhânCấu tạo触 + 因 · xúc + nhân nghĩa thành phần: xúc + nhân Nghĩa ViệtCihui xúc nhân (術語)見二十五圓通條。☸