觸感地 xúc cảm địa Hán Việt: xúc cảm địa Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 感 (cảm) + 地 (địa)Hán Việtxúc cảm địaCấu tạo觸 + 感 + 地 · xúc + cảm + địa nghĩa thành phần: xúc + cảm + địa