觸手冠

xúc thủ quan

Hán Việt: xúc thủ quan

Tổng quan

vòng râu sờ (ở động vật hình rêu)

Cấu tạo: (xúc) + (thủ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng râu sờ (ở động vật hình rêu)

ja

  • JMdict lophophore