触杖

xúc trượng

Hán Việt: xúc trượng

Tổng quan

xúc trượng (物名)同於觸籌。☸

Cấu tạo: (xúc) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc trượng (物名)同於觸籌。☸