触楣头

chù méi tóuxúc mi đầu

Hán Việt: xúc mi đầu · Pinyin: chù méi tóu

Tổng quan

biến thể của 觸霉頭

Cấu tạo: 觸 (xúc) + 楣 (mi) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 触霉头
  • Tần suất từ biến thể của 觸霉頭, 触霉头[chù méi tóu]

Eng

  • Cihui variant of 觸霉頭; 触霉头
  • Tần suất từ variant of 觸霉頭, 触霉头[chu4 mei2 tou2]