触瑟 xúc sắt Hán Việt: xúc sắt Tổng quan Cấu tạo: 触 (xúc) + 瑟 (sắt)Hán Việtxúc sắtCấu tạo触 + 瑟 · xúc + sắt nghĩa thành phần: xúc + sắt