触瓶 xúc bình Hán Việt: xúc bình Tổng quan xúc bình (物名)觸者污也。攜帶於廁中之瓶也。☸ Cấu tạo: 触 (xúc) + 瓶 (bình)Hán Việtxúc bìnhCấu tạo触 + 瓶 · xúc + bình nghĩa thành phần: xúc + bình Nghĩa ViệtCihui xúc bình (物名)觸者污也。攜帶於廁中之瓶也。☸