觸目興嘆 chù mù xīng tàn · xúc mục hưng thán Hán Việt: xúc mục hưng thán · Pinyin: chù mù xīng tàn Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 目 (mục) + 興 (hưng) + 嘆 (thán)Pinyinchù mù xīng tànHán Việtxúc mục hưng thánCấu tạo觸 + 目 + 興 + 嘆 · xúc + mục + hưng + thán nghĩa thành phần: xúc + mục + hưng + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看到某种情况而引起感叹。