觸目崩心 chù mù bēng xīn · xúc mục băng tâm Hán Việt: xúc mục băng tâm · Pinyin: chù mù bēng xīn Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 目 (mục) + 崩 (băng) + 心 (tâm)Pinyinchù mù bēng xīnHán Việtxúc mục băng tâmCấu tạo觸 + 目 + 崩 + 心 · xúc + mục + băng + tâm nghĩa thành phần: xúc + mục + băng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看到某种情况而心中极度悲伤。