觸目經心 chù mù jīng xīn · xúc mục kinh tâm Hán Việt: xúc mục kinh tâm · Pinyin: chù mù jīng xīn Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 目 (mục) + 經 (kinh) + 心 (tâm)Pinyinchù mù jīng xīnHán Việtxúc mục kinh tâmCấu tạo觸 + 目 + 經 + 心 · xúc + mục + kinh + tâm nghĩa thành phần: xúc + mục + kinh + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见到而萦烦于心。