觸礁的 xúc tiều đích Hán Việt: xúc tiều đích Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 礁 (tiều) + 的 (đích)Hán Việtxúc tiều đíchCấu tạo觸 + 礁 + 的 · xúc + tiều + đích nghĩa thành phần: xúc + tiều + đích