触禁 xúc cấm Hán Việt: xúc cấm Tổng quan Cấu tạo: 触 (xúc) + 禁 (cấm)Hán Việtxúc cấmCấu tạo触 + 禁 · xúc + cấm nghĩa thành phần: xúc + cấm