觸腕節 xúc oản tiết Hán Việt: xúc oản tiết Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 腕 (oản) + 節 (tiết)Hán Việtxúc oản tiếtCấu tạo觸 + 腕 + 節 · xúc + oản + tiết nghĩa thành phần: xúc + oản + tiết