觸角的

xúc giác đích

Hán Việt: xúc giác đích

Tổng quan

(thuộc) râu (của sâu bọ), radiô (thuộc) anten (thuộc) râu (của sâu bọ), radiô (thuộc) anten

Cấu tạo: (xúc) + (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) râu (của sâu bọ), radiô (thuộc) anten (thuộc) râu (của sâu bọ), radiô (thuộc) anten