觸診器 xúc chẩn khí Hán Việt: xúc chẩn khí Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 診 (chẩn) + 器 (khí)Hán Việtxúc chẩn khíCấu tạo觸 + 診 + 器 · xúc + chẩn + khí nghĩa thành phần: xúc + chẩn + khí