触逆 xúc nghịch Hán Việt: xúc nghịch Tổng quan Cấu tạo: 触 (xúc) + 逆 (nghịch)Hán Việtxúc nghịchCấu tạo触 + 逆 · xúc + nghịch nghĩa thành phần: xúc + nghịch