触龙鳞 xúc long lân Hán Việt: xúc long lân Tổng quan Cấu tạo: 触 (xúc) + 龙 (long) + 鳞 (lân)Hán Việtxúc long lânCấu tạo触 + 龙 + 鳞 · xúc + long + lân nghĩa thành phần: xúc + long + lân