觰沙

Tổng quan

iương rộng ra. xa sa xa sa ☆Giương rộng ra.

Cấu tạo: + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iương rộng ra. xa sa xa sa ☆Giương rộng ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 展開。唐.韓愈〈月蝕效玉川子作〉詩:「赤鳥司南方,尾禿翅觰沙。」也作「扎煞」。