觴令 thương lệnh Hán Việt: thương lệnh Tổng quan Cấu tạo: 觴 (thương) + 令 (lệnh)Hán Việtthương lệnhCấu tạo觴 + 令 · thương + lệnh nghĩa thành phần: thương + lệnh Nghĩa ViệtBiên soạn 觴令 hānglìng n. liquor-drinking games conducted by an elected leaderEngCihui 觴令 hānglìng n. liquor-drinking games conducted by an elected leader Từ liên quan Gần nghĩa令主 · 令親 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名