觴令 thương lệnh Hán Việt: thương lệnh Tổng quan Cấu tạo: 觴 (thương) + 令 (lệnh)Hán Việtthương lệnhCấu tạo觴 + 令 · thương + lệnh nghĩa thành phần: thương + lệnh Nghĩa EngCihui 觴令 hānglìng n. liquor-drinking games conducted by an elected leader