觶瑣 zhì suǒ · chí tỏa Hán Việt: chí tỏa · Pinyin: zhì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 觶 (chí) + 瑣 (tỏa)Pinyinzhì suǒHán Việtchí tỏaCấu tạo觶 + 瑣 · chí + tỏa nghĩa thành phần: chí + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话唠叨; 谓事情麻烦,繁琐。Tân Hoa Tự Điển 1.说话唠叨。 2.谓事情麻烦,繁琐。