觶瑣 zhì suǒ · chí tỏa Hán Việt: chí tỏa · Pinyin: zhì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 觶 (chí) + 瑣 (tỏa)Pinyinzhì suǒHán Việtchí tỏaCấu tạo觶 + 瑣 · chí + tỏa nghĩa thành phần: chí + tỏa