觸入 xúc nhập Hán Việt: xúc nhập Tổng quan (術語)十二入之一。☸ Cấu tạo: 触 (xúc) + 入 (nhập)Hán Việtxúc nhậpCấu tạo触 + 入 · xúc + nhập nghĩa thành phần: xúc + nhập Nghĩa ViệtCihui (術語)十二入之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住