触忤 xúc ngỗ Hán Việt: xúc ngỗ Tổng quan mạo phạm; xúc phạm。冒犯。 Cấu tạo: 触 (xúc) + 忤 (ngỗ)Hán Việtxúc ngỗCấu tạo触 + 忤 · xúc + ngỗ nghĩa thành phần: xúc + ngỗ Nghĩa ViệtCihui mạo phạm; xúc phạm。冒犯。