觸手囊 xúc thủ nang Hán Việt: xúc thủ nang Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 手 (thủ) + 囊 (nang)Hán Việtxúc thủ nangCấu tạo觸 + 手 + 囊 · xúc + thủ + nang nghĩa thành phần: xúc + thủ + nang