觸控屏 chù kòng píng · xúc khống bình Hán Việt: xúc khống bình · Pinyin: chù kòng píng Tổng quan touchscreen Cấu tạo: 觸 (xúc) + 控 (khống) + 屏 (bình)Pinyinchù kòng píngHán Việtxúc khống bìnhCấu tạo觸 + 控 + 屏 · xúc + khống + bình nghĩa thành phần: xúc + khống + bình Nghĩa EngCC-CEDICT touchscreenCihui touchscreen