触景 xúc cảnh Hán Việt: xúc cảnh Tổng quan Cấu tạo: 触 (xúc) + 景 (cảnh)Hán Việtxúc cảnhCấu tạo触 + 景 · xúc + cảnh nghĩa thành phần: xúc + cảnh