觸目如故 chù mù rú gù · xúc mục như cố Hán Việt: xúc mục như cố · Pinyin: chù mù rú gù Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 目 (mục) + 如 (như) + 故 (cố)Pinyinchù mù rú gùHán Việtxúc mục như cốCấu tạo觸 + 目 + 如 + 故 · xúc + mục + như + cố nghĩa thành phần: xúc + mục + như + cố