触庄严

xúc trang nghiêm

Hán Việt: xúc trang nghiêm

Tổng quan

xúc trang nghiêm (術語)二十九種莊嚴之一。見莊嚴條附錄。☸

Cấu tạo: (xúc) + (trang) + (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc trang nghiêm (術語)二十九種莊嚴之一。見莊嚴條附錄。☸