觸藩

xúc phiên

Hán Việt: xúc phiên

Tổng quan

Cấu tạo: 触 (xúc) + 藩 (phiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

藩主 · 藩使 · 藩候 · 藩司 · 藩国 · 藩國 · 藩封 · 藩属