触逆

xúc nghịch

Hán Việt: xúc nghịch

Tổng quan

Cấu tạo: (xúc) + (nghịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冒犯忤逆。《紅樓夢》第九回:「總恃上有賈珍溺愛,下有賈蓉匡助,因此族中人誰敢觸逆於他。」