触钟 xúc chung Hán Việt: xúc chung Tổng quan xúc chung (雜語)鳴鐘之法,起止之二,名為觸鐘。見象器箋十八。☸ Cấu tạo: 触 (xúc) + 钟 (chung)Hán Việtxúc chungCấu tạo触 + 钟 · xúc + chung nghĩa thành phần: xúc + chung Nghĩa ViệtCihui xúc chung (雜語)鳴鐘之法,起止之二,名為觸鐘。見象器箋十八。☸