觿歲

xī suì huề tuế

Hán Việt: huề tuế · Pinyin: xī suì

Tổng quan

Cấu tạo: 觿 (huề) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"觽岁"; 童年;初年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觽岁"。 2.童年;初年。