觿年

xī nián huề niên

Hán Việt: huề niên · Pinyin: xī nián

Tổng quan

Cấu tạo: 觿 (huề) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.衛風.芄蘭》:「芄蘭之支,童子佩觿,雖則佩觿,能不我知。」後以觿年指童年。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"觽年"; 语本《诗.卫风.芄兰》"芄兰之支,童子佩觿。"后因以"觿年"为童年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觽年"。 2.语本《诗.卫风.芄兰》"芄兰之支,童子佩觿。"后因以"觿年"为童年。