觿礪 xī lì · huề lệ Hán Việt: huề lệ · Pinyin: xī lì Tổng quan Cấu tạo: 觿 (huề) + 礪 (lệ)Pinyinxī lìHán Việthuề lệCấu tạo觿 + 礪 · huề + lệ nghĩa thành phần: huề + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解结锥与砺石。泛指古代童子所佩饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.解结锥与砺石。泛指古代童子所佩饰物。