觿解

xī jiě huề giải

Hán Việt: huề giải · Pinyin: xī jiě

Tổng quan

Cấu tạo: 觿 (huề) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"觹解"; 如觿之解结。比喻以明智解开事物的症结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觹解"。 2.如觿之解结。比喻以明智解开事物的症结。