觿辰 xī chén · huề thần Hán Việt: huề thần · Pinyin: xī chén Tổng quan Cấu tạo: 觿 (huề) + 辰 (thần)Pinyinxī chénHán Việthuề thầnCấu tạo觿 + 辰 · huề + thần nghĩa thành phần: huề + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"觽辰"; 童年。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觽辰"。 2.童年。