言人人同

yán rén rén tóng ngôn nhân nhân đồng

Hán Việt: ngôn nhân nhân đồng · Pinyin: yán rén rén tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (nhân) + (nhân) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对某件事情人们的说法一样。