言外地 ngôn ngoại địa Hán Việt: ngôn ngoại địa Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Hán Việtngôn ngoại địaCấu tạo言 + 外 + 地 · ngôn + ngoại + địa nghĩa thành phần: ngôn + ngoại + địa